Cao su chống va đập cửa

Từ: 陰室 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陰室:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

âm thất
Nhà riêng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陰

âm:âm dương
ơm:tá ơm (nhận vơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 室

thất:ngục thất; gia thất
陰室 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陰室 Tìm thêm nội dung cho: 陰室