bất liệu
Không lường tính, không ước tính.
◇Chiến quốc sách 戰國策:
Phù dĩ nhược công cường, bất liệu địch nhi khinh chiến
夫以弱攻強, 不料敵而輕戰 (Sở sách nhất 楚策一) Dùng yếu mà đánh mạnh, không lượng sức quân địch mà khinh chiến.Không ngờ trước, chẳng dè.
◎Như:
bổn tưởng tiết ước, bất liệu đảo đa hoa liễu tiền
本想節約, 不料倒多花了錢 vốn định tiết kiệm, không ngờ lại tiêu tiền nhiều hơn.
Nghĩa của 不料 trong tiếng Trung hiện đại:
今天本想出门,不料竟下起雨来。
hôm nay vốn định đi ra ngoài, không ngờ trời lại mưa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 不料 Tìm thêm nội dung cho: 不料
