Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纵容 trong tiếng Trung hiện đại:
[zòngróng] dung túng; nuông chiều; dung dưỡng。对错误行为不加制止,任其发展。
不要纵容孩子的不良行为。
không nên dung túng cho những hành vi không tốt của trẻ con.
不要纵容孩子的不良行为。
không nên dung túng cho những hành vi không tốt của trẻ con.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纵
| tung | 纵: | tung hoành |
| túng | 纵: | phóng túng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 容
| dong | 容: | dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong |
| dung | 容: | dung dị; dung lượng; dung nhan |
| dông | 容: | chạy dông; dông dài |
| gióng | 容: | gióng giả |
| giông | 容: | |
| rung | 容: | rung rinh |
| ròng | 容: | ròng rã |
| rông | 容: | rông rài, chạy rông |

Tìm hình ảnh cho: 纵容 Tìm thêm nội dung cho: 纵容
