Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纵然 trong tiếng Trung hiện đại:
[zòngrán] dù cho; cho dù; dầu rằng; mặc dù。即使。
今天纵然有雨,也不会很大。
dù hôm nay có mưa, cũng không thể mưa to được.
今天纵然有雨,也不会很大。
dù hôm nay có mưa, cũng không thể mưa to được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纵
| tung | 纵: | tung hoành |
| túng | 纵: | phóng túng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 纵然 Tìm thêm nội dung cho: 纵然
