Từ: 纵览 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纵览:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纵览 trong tiếng Trung hiện đại:

[zònglǎn] xem thoả thích; tha hồ xem。放开眼任意观看。
纵览四周
ngắm nhìn xung quanh
纵览群书
xem sách báo thoả thích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纵

tung:tung hoành
túng:phóng túng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 览

lãm:triển lãm, thưởng lãm
纵览 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纵览 Tìm thêm nội dung cho: 纵览