Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纵言 trong tiếng Trung hiện đại:
[zòngyán] bàn rộng; bàn chung chung。泛论。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纵
| tung | 纵: | tung hoành |
| túng | 纵: | phóng túng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 纵言 Tìm thêm nội dung cho: 纵言
