Từ: 纵论 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纵论:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纵论 trong tiếng Trung hiện đại:

[zònglùn] nói thoải mái; nói tự do。无所顾忌地谈论。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纵

tung:tung hoành
túng:phóng túng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 论

luận:luận bàn
纵论 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纵论 Tìm thêm nội dung cho: 纵论