Chữ 蓼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蓼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蓼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蓼

[]

U+F9C2, tổng 17 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 蓼


Chữ gần giống với 蓼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 蓼

Tự hình:

Tự hình chữ 蓼 Tự hình chữ 蓼 Tự hình chữ 蓼 Tự hình chữ 蓼

蓼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蓼 Tìm thêm nội dung cho: 蓼