Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 不变 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùbiàn] 1. ổn định; bất biến; không thay đổi。常用于诗或古文,可以意味不变的恒常性或稳定性。
2. không thay đổi。使...不发生不合心意的改变。
3. cố định; không biến đổi。使(某物)不再改变。
2. không thay đổi。使...不发生不合心意的改变。
3. cố định; không biến đổi。使(某物)不再改变。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |

Tìm hình ảnh cho: 不变 Tìm thêm nội dung cho: 不变
