Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 组阁 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǔgé] 1. tổ chức nội các。组织内阁。
受命组阁
nhận nhiệm vụ tổ chức nội các.
2. tổ chức ban lãnh đạo; tổ chức ê kíp lãnh đạo。泛指组织领导班子。
受命组阁
nhận nhiệm vụ tổ chức nội các.
2. tổ chức ban lãnh đạo; tổ chức ê kíp lãnh đạo。泛指组织领导班子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 组
| tổ | 组: | tổ chức, cải tổ; tổ ấm; tổ ong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阁
| các | 阁: | khuê các; nội các; đài các |
| gác | 阁: | gác bút; gác chuông; gác cổng |

Tìm hình ảnh cho: 组阁 Tìm thêm nội dung cho: 组阁
