Từ: 钨砂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钨砂:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 钨 • 砂

Nghĩa của 钨砂 trong tiếng Trung hiện đại:

[wūshā] quặng vôn-fram。精选的钨矿石。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钨

ô钨:ô (kim loại tungsten, wolfram)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砂

sa砂:sa nham, sa bố (vải nhám để mài)
钨砂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钨砂 Tìm thêm nội dung cho: 钨砂