Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行状 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngzhuàng] hành trạng。旧时死者家属叙述死者世系、籍贯、事迹的文章,多随讣文分送亲友。也叫行述。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 状
| trạng | 状: | sự trạng |

Tìm hình ảnh cho: 行状 Tìm thêm nội dung cho: 行状
