Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ác ý
Ý xấu, dụng ý không tốt.
◎Như:
ác ý phỉ báng
惡意誹謗.
Nghĩa của 恶意 trong tiếng Trung hiện đại:
[èyì] ác ý; dụng ý xấu。坏的用意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惡
| ác | 惡: | ác tâm |
| ố | 惡: | hoen ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 惡意 Tìm thêm nội dung cho: 惡意
