Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不干涉 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùgānshè] không can thiệp。不过问或制止,多指不应该管就不管。
不干涉政策
chính sách không can thiệp
不干涉政策
chính sách không can thiệp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涉
| thiệp | 涉: | can thiệp |

Tìm hình ảnh cho: 不干涉 Tìm thêm nội dung cho: 不干涉
