Chữ 讍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 讍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 讍:

讍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 讍

讍

Chiết tự chữ 讍

1. 讍 cấu thành từ 2 chữ: 言, 噩
  • 言 ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • 噩 ngạc
  • 2. 讍 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 噩
  • 訁 ngôn
  • 噩 ngạc
  • []

    U+8B8D, tổng 23 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e4;
    Việt bính: ;

    讍

    Nghĩa Trung Việt của từ 讍


    Chữ gần giống với 讍:

    䜢, 䜩, 讇, 變, 讋, 讌, 讍, 讎, 讐,

    Dị thể chữ 讍

    諤,

    Chữ gần giống 讍

    譾, 詽, 該, 詳, 詴, 詵, 詶, 詷, 詸, 詺,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 讍 Tự hình chữ 讍 Tự hình chữ 讍 Tự hình chữ 讍

    讍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 讍 Tìm thêm nội dung cho: 讍