Từ: 细纺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 细纺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 细纺 trong tiếng Trung hiện đại:

[xìfǎng] kéo nhỏ sợi bông; kéo sợi nhỏ。 把粗纱纺成细纱,是纺纱的最后一道工序。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

tế:tế bào; tế nhị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纺

phưởng:phưởng (kéo sợi)
细纺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 细纺 Tìm thêm nội dung cho: 细纺