Chữ 殙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 殙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 殙:

殙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 殙

殙

Chiết tự chữ 殙

殙 cấu thành từ 2 chữ: 歹, 昏
  • 歹 ngạt, ngặt, đãi
  • 昏 hon, hôn
  • []

    U+6B99, tổng 12 nét, bộ Đãi 歹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hun1;
    Việt bính: fan1;

    殙

    Nghĩa Trung Việt của từ 殙


    Chữ gần giống với 殙:

    㱤, 㱥, 㱦, 㱧, 㱨, 㱩, 殖, 殗, 殘, 殙, 殚, 𣨧, 𣨭, 𣨮, 𣨰,

    Chữ gần giống 殙

    殓, 殣, 殩, 殨, 殧, 殦, 殥, 殤, 殢, 殫,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 殙 Tự hình chữ 殙 Tự hình chữ 殙 Tự hình chữ 殙

    殙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 殙 Tìm thêm nội dung cho: 殙