Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 裹乱 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǒluàn] quấy rầy; quấy rối; quấy nhiễu; làm phiền。加入其中扰乱;搅扰。
他正在写文章,不许去裹乱。
anh ấy đang viết văn, không nên đến quấy rầy.
他正在写文章,不许去裹乱。
anh ấy đang viết văn, không nên đến quấy rầy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裹
| khoả | 裹: | bả thương khẩu khoả hảo (băng bó vết thương); khoả cước (tục bó chân phụ nữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |

Tìm hình ảnh cho: 裹乱 Tìm thêm nội dung cho: 裹乱
