Từ: 裹乱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 裹乱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 裹乱 trong tiếng Trung hiện đại:

[guǒluàn] quấy rầy; quấy rối; quấy nhiễu; làm phiền。加入其中扰乱;搅扰。
他正在写文章,不许去裹乱。
anh ấy đang viết văn, không nên đến quấy rầy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裹

khoả:bả thương khẩu khoả hảo (băng bó vết thương); khoả cước (tục bó chân phụ nữ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱

loàn:lăng loàn
loạn:nổi loạn
裹乱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 裹乱 Tìm thêm nội dung cho: 裹乱