Nghĩa của 细胞质 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìbāozhì] tế bào chất。细胞的组成部分之一,是一种无色透明的胶状物质,在细胞核和细胞膜之间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 细
| tế | 细: | tế bào; tế nhị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胞
| bào | 胞: | bào thai |
| bầu | 胞: | |
| nhau | 胞: | chôn nhau cắt rốn |
| rau | 胞: | nơi chôn rau (nhau) cắt rốn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |

Tìm hình ảnh cho: 细胞质 Tìm thêm nội dung cho: 细胞质
