Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坍台 trong tiếng Trung hiện đại:
[tāntái] 1. sụp đổ (sự nghiệp, cục diện)。垮台(多指事业、局面不能继续维持)。
2. mất mặt; xấu mặt; xấu hổ; sỉ nhục。丢脸;出丑。
2. mất mặt; xấu mặt; xấu hổ; sỉ nhục。丢脸;出丑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坍
| than | 坍: | than (sụp đổ) |
| đàn | 坍: | diễn đàn, văn đàn; đăng đàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 坍台 Tìm thêm nội dung cho: 坍台
