Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 经常 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngcháng] 1. bình thường; hàng ngày; như thường lệ。平常;日常。
经常费。
kinh phí.
积肥是农业生产中的经常工作。
ủ phân là công việc thường xuyên trong sản xuất nông nghiệp.
2. thường thường; thường xuyên; luôn luôn。常常;时常。
大家最好经常交换意见。
tốt nhất là mọi người thường xuyên trao đổi ý kiến với nhau.
经常费。
kinh phí.
积肥是农业生产中的经常工作。
ủ phân là công việc thường xuyên trong sản xuất nông nghiệp.
2. thường thường; thường xuyên; luôn luôn。常常;时常。
大家最好经常交换意见。
tốt nhất là mọi người thường xuyên trao đổi ý kiến với nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |

Tìm hình ảnh cho: 经常 Tìm thêm nội dung cho: 经常
