Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清玩 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngwán] 1. vật trang trí。供赏玩的雅致的东西。
2. thưởng ngoạn; ngắm nhìn。赏玩。
2. thưởng ngoạn; ngắm nhìn。赏玩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玩
| ngoạn | 玩: | ngoạn mục |

Tìm hình ảnh cho: 清玩 Tìm thêm nội dung cho: 清玩
