Từ: 结实 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 结实:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 结实 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiē·shi] 1. chắc; bền。坚固耐用。
这双鞋很结实。
đôi giày này rất chắc.
2. cường tráng; khoẻ mạnh。健壮。
他的身体结实。
thân thể anh ấy cường tráng.
[jiēshí]
tráng kiện; khoẻ khoắn。强健。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 结

kết:đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 实

thiệt:thiệt (thực, vững)
thật:thật thà
thực:thực quyền, việc thực
结实 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 结实 Tìm thêm nội dung cho: 结实