Từ: 绝早 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绝早:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绝早 trong tiếng Trung hiện đại:

[juézǎo] rất sớm; cực sớm。极早。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝

tuyệt:cự tuyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 早

tảo:tảo hôn; tần tảo
绝早 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绝早 Tìm thêm nội dung cho: 绝早