Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 由于 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóuyú] bởi; do; bởi vì。表示原因或理由。
由于老师傅的耐心教导,他很快就掌握了这一门技术。
do sự chịu khó dạy dỗ của bác thợ già, anh ấy đã nhanh chóng nắm được kỹ thuật này.
由于老师傅的耐心教导,他很快就掌握了这一门技术。
do sự chịu khó dạy dỗ của bác thợ già, anh ấy đã nhanh chóng nắm được kỹ thuật này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 由
| do | 由: | do đó; nguyên do |
| dô | 由: | dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô |
| ro | 由: | rủi ro |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 由于 Tìm thêm nội dung cho: 由于
