Từ: 海军呢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 海军呢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 海军呢 trong tiếng Trung hiện đại:

[hǎijūnní] nỉ; vải nỉ。用粗毛纱织成的呢子,原料、织物组织、色泽和麦尔登呢相似,但质地稍差,常用来做制服等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 海

hải:duyên hải; hải cảng; hải sản
hảy: 
hấy:hây hấy (dở tính)
hẩy:hây hẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 军

quân:quân đội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呢

ni:ni (sợi bằng lông cừu)
nài:kêu nài
này:cái này, này đây
:lấy nê
:nằn nì
nấy:kẻ nào người nấy
nỉ:nỉ non, năn nỉ
海军呢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 海军呢 Tìm thêm nội dung cho: 海军呢