Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 机要 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīyào] cơ yếu; cơ mật; trọng yếu; bí mật; chính。机密重要的。
机要工作。
công tác trọng yếu.
机要部门。
ngành trọng yếu.
机要秘书。
thư ký chính.
机要工作。
công tác trọng yếu.
机要部门。
ngành trọng yếu.
机要秘书。
thư ký chính.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |

Tìm hình ảnh cho: 机要 Tìm thêm nội dung cho: 机要
