Từ: 绝种 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绝种:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绝种 trong tiếng Trung hiện đại:

[juézhǒng] tuyệt chủng; mất giống; tuyệt giống。(某种生物)因不能适应环境而逐渐稀少,终于灭绝,例如恐龙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝

tuyệt:cự tuyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 种

chủng:chủng tộc; chủng chẳng
绝种 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绝种 Tìm thêm nội dung cho: 绝种