Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 法场 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎchǎng] 1. đạo trường; đàn tràng。僧道做法事的场所;道场。
2. pháp trường。旧时执行死刑的地方;刑场。
2. pháp trường。旧时执行死刑的地方;刑场。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 法场 Tìm thêm nội dung cho: 法场
