Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绝顶 trong tiếng Trung hiện đại:
[juédǐng] 1. vô cùng; rất; hết sức。极端;非常。
绝顶聪明。
hết sức thông minh.
书
2. đỉnh cao nhất; tột bậc; tột cùng; tột đỉnh。最高峰。
绝顶聪明。
hết sức thông minh.
书
2. đỉnh cao nhất; tột bậc; tột cùng; tột đỉnh。最高峰。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝
| tuyệt | 绝: | cự tuyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 绝顶 Tìm thêm nội dung cho: 绝顶
