Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 召唤 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhàohuàn] kêu; kêu gọi; vẫy; vẫy gọi (thường dùng với vật trừu tượng.)。叫人来(多用于抽象方面)。
新的生活在召唤着我们。
cuộc sống mới đang vẫy gọi chúng ta.
新的生活在召唤着我们。
cuộc sống mới đang vẫy gọi chúng ta.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 召
| chẹo | 召: | chèo chẹo |
| chịu | 召: | chịu đựng; mua chịu; chịu tội, chịu ơn |
| giẹo | 召: | giẹo giọ |
| triệu | 召: | triệu hồi, triệu tập |
| trẹo | 召: | trẹo hàm |
| trịu | 召: | gánh nặng trìu trịu |
| xạu | 召: | xạu mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唤
| cãi | 唤: | cãi cọ, cãi nhau |
| hoán | 唤: | hô hoán |
| miếng | 唤: | miếng ngon |
| mến | 唤: | yêu mến |

Tìm hình ảnh cho: 召唤 Tìm thêm nội dung cho: 召唤
