Cao su chống va đập cửa

Từ: 绶带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绶带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绶带 trong tiếng Trung hiện đại:

[shòudài] dải lụa; băng lụa。一种彩色的丝带,用来系官印或勋章。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绶

thụ:thụ (dây tua)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
绶带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绶带 Tìm thêm nội dung cho: 绶带