Chữ 鋹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鋹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鋹

1. 鋹 cấu thành từ 2 chữ: 金, 長
  • ghim, găm, kim
  • tràng, trành, trướng, trườn, trường, trưởng
  • 2. 鋹 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 長
  • kim, thực
  • tràng, trành, trướng, trườn, trường, trưởng
  • []

    U+92F9, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chang3;
    Việt bính: cong2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鋹


    Nghĩa của 鋹 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chǎng]Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
    Số nét: 16
    Hán Việt: SƯỞNG
    sắc nhọn。锐利。

    Chữ gần giống với 鋹:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

    Dị thể chữ 鋹

    𬬮,

    Chữ gần giống 鋹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鋹 Tự hình chữ 鋹 Tự hình chữ 鋹 Tự hình chữ 鋹

    鋹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鋹 Tìm thêm nội dung cho: 鋹