Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鋹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋹, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鋹:
鋹
Pinyin: chang3;
Việt bính: cong2;
鋹
Nghĩa Trung Việt của từ 鋹
Nghĩa của 鋹 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎng]Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 16
Hán Việt: SƯỞNG
sắc nhọn。锐利。
Số nét: 16
Hán Việt: SƯỞNG
sắc nhọn。锐利。
Chữ gần giống với 鋹:
䤳, 䤴, 䤵, 䤶, 鋸, 鋹, 鋺, 鋼, 鋾, 錁, 錄, 錆, 錇, 錈, 錋, 錏, 錐, 錔, 錕, 錘, 錙, 錛, 錞, 錟, 錠, 錡, 錢, 錣, 錤, 錦, 錧, 錩, 錫, 錬, 錮, 錯, 録, 錳, 錶, 錸, 錻, 錼, 錽, 錾, 鍀, 鍁, 鍃, 鍄, 鍆, 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,Dị thể chữ 鋹
𬬮,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 鋹 Tìm thêm nội dung cho: 鋹
