Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 良人 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 良人:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 良人 trong tiếng Trung hiện đại:

[liángrén] 1. chàng (vợ gọi chồng)。古代女子称丈夫。
2. dân thường (thời xưa)。古代指普通百姓(区别于奴、婢)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 良

lương:lương thiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)
良人 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 良人 Tìm thêm nội dung cho: 良人