Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 本州 trong tiếng Trung hiện đại:
[běnzhōu] Bản Châu; Honshu (đảo lớn nhất Nhật Bản)。本州岛日本最大的岛,位于日本海于太平洋之间国土的中央部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 州
| chu | 州: | Giao Chu (quận hành chính của Việt Nam đời Hán thuộc) |
| châu | 州: | châu huyện , giao châu (đơn vị hành chính đời hán đường) |

Tìm hình ảnh cho: 本州 Tìm thêm nội dung cho: 本州
