Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa sờ trong tiếng Việt:
["- đg. 1 Đặt và di động nhẹ bàn tay trên bề mặt của vật để nhận biết bằng xúc giác. Sờ xem nóng hay lạnh. 2 (kng.). Động đến, bắt tay làm. Không bao giờ sờ đến việc nhà."]Dịch sờ sang tiếng Trung hiện đại:
触动 《碰; 撞。》anh ấy sờ soạng trong bóng tối một lúc lâu, bỗng đụng phải một vật gì đó phát ra tiếng động.他在暗中摸索了半天, 忽然触动了什么, 响了一下。 摸 《用手接触一下(物体)或接触后轻轻移动。》
tôi sờ tay lên mặt anh ấy, cảm thấy anh ấy hơi bị sốt.
我摸了摸他的脸, 觉得有点儿发烧。 沾手 《用手接触。》
书
枨触 《触动。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: sờ
| sờ | 𢮀: | sờ mó |
| sờ | : | sờ mó |
| sờ | 𣻄: | nông sờ |
| sờ | 滁: | nông sờ |
| sờ | 疎: | sờ sờ |
| sờ | 疏: | sờ sờ |
| sờ | 礎: | sờ sờ ra |
| sờ | 竚: | |
| sờ | : | sờ sờ |

Tìm hình ảnh cho: sờ Tìm thêm nội dung cho: sờ
