Từ: 缠夹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 缠夹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 缠夹 trong tiếng Trung hiện đại:

[chánjiā] quấy rầy; quấy rối; làm phiền。纠缠。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缠

triền:triền miên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夹

giáp:áo giáp; giáp mặt
缠夹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 缠夹 Tìm thêm nội dung cho: 缠夹