Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发绀 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāgàn] bầm tím; tím; thâm tím; chứng xanh tím (ở da)。皮肤或黏膜呈现青紫色。由呼吸或循环系统发生障碍,血液中缺氧引起。也叫青紫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绀
| cám | 绀: | cám thanh (mầu tím thẫm) |

Tìm hình ảnh cho: 发绀 Tìm thêm nội dung cho: 发绀
