Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 对峙 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìzhì] đứng song song; đứng sóng đôi。相对而立。
两山对峙
hai quả núi đứng song song
两军对峙(相持不下)
quân hai bên đang ở thế giằng co.
两山对峙
hai quả núi đứng song song
两军对峙(相持不下)
quân hai bên đang ở thế giằng co.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 峙
| trĩ | 峙: | trĩ (đứng thẳng, đứng lên) |

Tìm hình ảnh cho: 对峙 Tìm thêm nội dung cho: 对峙
