Chữ 𧊋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧊋, chiết tự chữ THẰN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧊋:

𧊋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧊋

𧊋

Chiết tự chữ 𧊋

[]

U+02728B, tổng 11 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: san1;

𧊋

Nghĩa Trung Việt của từ 𧊋


thằn, như "thằn lằn" (vhn)

Chữ gần giống với 𧊋:

䖤, 䖥, 䖦, 䖧, 䖨, 䖩, 䖪, 䖫, 蚫, 蚯, 蚰, 蚱, 蚳, 蚴, 蚵, 蚶, 蚺, 蚻, 蚼, 蚽, 蚿, 蛀, 蛁, 蛃, 蛄, 蛅, 蛆, 蛇, 蛉, 蛊, 蛋, 蛌, 蛍, 蛎, 蛏, 﨡, 𧉻, 𧉿, 𧊅, 𧊉, 𧊊, 𧊋, 𧊌, 𧊎,

Chữ gần giống 𧊋

Tự hình:

Tự hình chữ 𧊋 Tự hình chữ 𧊋 Tự hình chữ 𧊋 Tự hình chữ 𧊋

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧊋

thằn𧊋:thằn lằn
𧊋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧊋 Tìm thêm nội dung cho: 𧊋