Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缺陷 trong tiếng Trung hiện đại:
[quēxiàn] chỗ thiếu hụt; chỗ thiếu sót; thiếu sót。欠缺或不够完备的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缺
| khoét | 缺: | |
| khuyết | 缺: | khuyết danh; khiếm khuyết, khuyết tật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷
| hoắm | 陷: | sâu hoắm |
| hãm | 陷: | giam hãm, vây hãm; hãm hại |
| hóm | 陷: | hóm hỉnh |
| hẩm | 陷: | |
| hẳm | 陷: | bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu) |
| hỏm | 陷: | lỗ hỏm (sâu lõm vào) |

Tìm hình ảnh cho: 缺陷 Tìm thêm nội dung cho: 缺陷
