Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 流泻 trong tiếng Trung hiện đại:
[liúxiè] đổ xuống; phóng xuống; tuôn ra。 (液体、光线等)迅速地流出、射出、跑过。
泉水从山涧里流泻出来。
nước suối từ trong khe núi chảy suống .
一缕阳光流泻进来。
một luồng ánh sáng chiếu vào.
泉水从山涧里流泻出来。
nước suối từ trong khe núi chảy suống .
一缕阳光流泻进来。
một luồng ánh sáng chiếu vào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泻
| tả | 泻: | tả sách, tả thực |

Tìm hình ảnh cho: 流泻 Tìm thêm nội dung cho: 流泻
