Cao su chống va đập cửa
Chữ 橰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 橰, chiết tự chữ CAO, CAU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 橰:
橰
Pinyin: gao1;
Việt bính: ;
橰 cao
Nghĩa Trung Việt của từ 橰
§ Cũng như cao 槔.
cao, như "tuổi cao" (gdhn)
cau, như "cây cau" (gdhn)
Chữ gần giống với 橰:
㯐, 㯓, 㯔, 㯕, 㯖, 㯗, 㯘, 㯙, 㯚, 㯛, 㯜, 㯝, 㯞, 㯟, 㯡, 㯢, 㯣, 㯤, 㯥, 㯦, 㯩, 樲, 樳, 樴, 樵, 樶, 樷, 樸, 樹, 樻, 樽, 樾, 樿, 橁, 橅, 橆, 橇, 橈, 橉, 橊, 橋, 橐, 橑, 橒, 橓, 橔, 橕, 橘, 橙, 橛, 橜, 橝, 機, 橤, 橦, 橧, 橫, 橬, 橯, 橰, 橱, 橵, 橷, 橹, 橺, 橼, 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 橰
| cao | 橰: | tuổi cao |
| cau | 橰: | cây cau |

Tìm hình ảnh cho: 橰 Tìm thêm nội dung cho: 橰
