Chữ 橰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 橰, chiết tự chữ CAO, CAU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 橰:

橰 cao

Đây là các chữ cấu thành từ này: 橰

橰

Chiết tự chữ 橰

Chiết tự chữ cao, cau bao gồm chữ 木 臯 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

橰 cấu thành từ 2 chữ: 木, 臯
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 臯 cao
  • cao [cao]

    U+6A70, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gao1;
    Việt bính: ;

    橰 cao

    Nghĩa Trung Việt của từ 橰


    § Cũng như cao 槔
    .

    cao, như "tuổi cao" (gdhn)
    cau, như "cây cau" (gdhn)

    Chữ gần giống với 橰:

    㯐, 㯓, 㯔, 㯕, 㯖, 㯗, 㯘, 㯙, 㯚, 㯛, 㯜, 㯝, 㯞, 㯟, 㯡, 㯢, 㯣, 㯤, 㯥, 㯦, 㯩, 樲, 樳, 樴, 樵, 樶, 樷, 樸, 樹, 樻, 樽, 樾, 樿, 橁, 橅, 橆, 橇, 橈, 橉, 橊, 橋, 橐, 橑, 橒, 橓, 橔, 橕, 橘, 橙, 橛, 橜, 橝, 機, 橤, 橦, 橧, 橫, 橬, 橯, 橰, 橱, 橵, 橷, 橹, 橺, 橼, 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

    Chữ gần giống 橰

    棣, 栤, 栯, 栮, 栭, 栬, 栫, 株, 栩, 栨,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 橰 Tự hình chữ 橰 Tự hình chữ 橰 Tự hình chữ 橰

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 橰

    cao橰:tuổi cao
    cau橰:cây cau
    橰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 橰 Tìm thêm nội dung cho: 橰