Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 罗掘 trong tiếng Trung hiện đại:
[luójué] cố gắng tìm kiếm; cố gắng gom được; cố gắng xoay xở (thức ăn, tiền bạc để giải quyết tình trạng khó khăn)。原指城被围困,粮食断绝,只得罗雀(张网捉麻雀)掘鼠(挖洞捕老鼠)来充饥的困窘情况(见于《新塘书·张巡传》)。后用 来比喻尽力筹措或搜索财物。
多方罗掘。
cố gắng xoay xở khắp nơi.
多方罗掘。
cố gắng xoay xở khắp nơi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罗
| la | 罗: | thiên la địa võng |
| là | 罗: | đó là… lụa là |
| lạ | 罗: | lạ lùng, lạ kì, lạ mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掘
| oặt | 掘: | oặt ẹo |
| quát | 掘: | quát tháo |
| quạt | 掘: | cái quạt |
| quất | 掘: | quất roi |
| quật | 掘: | quật ngã |
| quặt | 掘: | bẻ quặt |
| quịt | 掘: | quịt đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 罗掘 Tìm thêm nội dung cho: 罗掘
