Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 罚没 trong tiếng Trung hiện đại:
[fámò] tiền phi pháp; tài sản phi pháp。行政机关强制违法者缴纳罚金和没收其非法所得的财物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罚
| phạt | 罚: | phạt (trừng trị): phạt bất đương tội (phạt nhẹ quá); phạt khoản (phạt tiền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 没
| mốt | 没: | mải mốt; một trăm mốt |
| một | 没: | một cái, một chiếc, mai một |

Tìm hình ảnh cho: 罚没 Tìm thêm nội dung cho: 罚没
