Từ: 罢教 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 罢教:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 罢教 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàjiào] bãi khoá; bỏ dạy; bãi dạy (giáo viên)。教师为实现某种要求或表示抗议而集体停止教学。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罢

bãi:bãi binh; bãi công
bảy:bảy mươi
bấy:bấy lâu
bời:chơi bời; tơi bời
bởi:bởi vì

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo:dáo dác
giáo:thỉnh giáo
ráu:nhai rau ráu
tráo:tráo trở; đánh tráo
罢教 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 罢教 Tìm thêm nội dung cho: 罢教