Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 罢教 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàjiào] bãi khoá; bỏ dạy; bãi dạy (giáo viên)。教师为实现某种要求或表示抗议而集体停止教学。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罢
| bãi | 罢: | bãi binh; bãi công |
| bảy | 罢: | bảy mươi |
| bấy | 罢: | bấy lâu |
| bời | 罢: | chơi bời; tơi bời |
| bởi | 罢: | bởi vì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 罢教 Tìm thêm nội dung cho: 罢教
