Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 罢黜 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàchù] 1. gạt bỏ; bãi; chê bai bài xích. 贬低并排斥。
罢黜百家,独尊儒术
gạt bỏ hết thảy, duy chỉ tôn thờ mỗi đạo Nho.
2. cách chức; sa thải。免除(官职)。
罢黜百家,独尊儒术
gạt bỏ hết thảy, duy chỉ tôn thờ mỗi đạo Nho.
2. cách chức; sa thải。免除(官职)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罢
| bãi | 罢: | bãi binh; bãi công |
| bảy | 罢: | bảy mươi |
| bấy | 罢: | bấy lâu |
| bời | 罢: | chơi bời; tơi bời |
| bởi | 罢: | bởi vì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黜
| truất | 黜: | truất chức (bãi chức) |
| truột | 黜: | truột tay |
| trụt | 黜: | trụt xuống |

Tìm hình ảnh cho: 罢黜 Tìm thêm nội dung cho: 罢黜
