Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 语音学 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǔyīnxué] ngữ âm học。语言学的一个部门,研究的对象是语音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 语
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 语音学 Tìm thêm nội dung cho: 语音学
