Từ: 美吨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 美吨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 美吨 trong tiếng Trung hiện đại:

[měidūn] tấn Mỹ (hơn 900 kg)。美国用的重量单位,一美吨等于2,000磅,合907.1849公斤。也叫短吨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 美

:hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn
mẻ:mát mẻ; mới mẻ
mẽ: 
mỉ:tỉ mỉ
mỉa: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吨

rộn:rộn rực
xồn:xồn xồn
đòn: 
đùn:mối đùn đất
đốn:đốn vị (mức chở nặng tính ra tấn)
đồn:đồn đại, tin đồn
美吨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 美吨 Tìm thêm nội dung cho: 美吨