Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 美吨 trong tiếng Trung hiện đại:
[měidūn] tấn Mỹ (hơn 900 kg)。美国用的重量单位,一美吨等于2,000磅,合907.1849公斤。也叫短吨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吨
| rộn | 吨: | rộn rực |
| xồn | 吨: | xồn xồn |
| đòn | 吨: | |
| đùn | 吨: | mối đùn đất |
| đốn | 吨: | đốn vị (mức chở nặng tính ra tấn) |
| đồn | 吨: | đồn đại, tin đồn |

Tìm hình ảnh cho: 美吨 Tìm thêm nội dung cho: 美吨
